BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT HỌC PHẦN
Môđun: Thực tập nguội Lớp học: CĐ10S1
STT Mã SV HỌ & TÊN HỆ SỐ 2 HỆ SỐ 3 TKM
1 2 L1 L2 L1
1 16CD1-036 Dương Thái Bảo 6.0 7.0 7.0 6.7
2 16CD1-001 Giang Đình Bảo 6.0 6.0 6.0 6.0
3 16CD1-002 Hong A Cầu 6.0 7.0 7.0 6.7
4 16CD1-003 Phạm Quốc Công 5.0 6.0 6.0 5.7
5 16CD1-004 Lê Tiến Cường 6.0 6.0 6.0 6.0
6 16CD1-084 Bùi Công Đạt 6.0 7.0 7.0 6.7
7 16CD1-016 Huỳnh Hoàng Đạt 6.0 6.0 6.0 6.0
8 16CD1-005 Trần Công Doanh 5.0 6.0 7.0 6.1
9 16CD1-019 Lê Văn Đông 5.0 6.0 7.0 6.1
10 16CD1-020 Nguyễn Hoàng Đức 5.0 5.0 5.0 5.0
11 16CD1-006 Ngô Đình Giang 6.0 6.0 7.0 6.4
12 16CD1-007 Đoàn Xuân Hiệp 7.0 6.0 5.0 5.9
13 16CD1-008 Lê Ngọc Hiếu 6.0 6.0 5.0 5.6
14 16CD1-009 Lê Minh Hoàng 5.0 7.0 6.0 6.0
15  16CD1-037 Phạm Lê Huy Hoàng 6.0 6.0 6.0 6.0
16 16CD1-010 Lê Võ Minh Huy 6.0 7.0 6.0 6.3
17 16CD1-011 Võ Quang Huy 6.0 7.0 6.0 6.3
18 16CD1-013 Châu Quang Lợi 6.0 7.0 7.0 6.7
19 16CD1-080 Võ Ngọc Lượng 7.0 7.0 8.0 7.4
20 16CD1-014 Trần Võ Phát Minh 7.0 7.0 5.0 6.1
21 16CD1-015 Bùi Gia Môn 6.0 7.0 6.0 6.3
22 16CD1-017 Nguyễn Thành Nghĩa 6.0 7.0 6.0 6.3
23 16CD1-018 Hồ Lê Thái Nho 7.0 7.0 6.0 6.6
24 16CD1-021 Lê Năng Phát 7.0 7.0 7.0 7.0
25 16CD1-024 Trương Du Phố 6.0 7.0 6.0 6.3
26 16CD2-030 Dương Minh Phong 6.0 6.0 5.0 5.6
27 16CD1-026 Trần Văn Huy Quốc 6.0 7.0 6.0 6.3
28 16CD1-027 Nguyễn Phước Tài 5.0 5.0 5.0 5.0
29 16CD1-028 Phùng Thế Tài 6.0 7.0 6.0 6.3
30 16CD1-029 Phạm Văn Thạch 6.0 6.0 6.0 6.0
31 16CD1-030 Kiều Ngọc Thịnh 7.0 7.0 6.0 6.6
32 16CD1-031 Trần Công Thịnh 5.0 6.0 6.0 5.7
33 16CD1-032 Nguyễn Hữu Thuận 5.0 5.0 5.0 5.0
34 16CD1-033 Huỳnh Đức Song Toàn 7.0 6.0 6.0 6.3
35 16CD2-044 Nguyễn Vũ Trường 6.0 6.0 5.0 5.6