BẢNG ĐIỂM HỌC PHẦN
Môđun: BDSC HT di chuyển  Lớp: CĐ9S1
STT HỌ & TÊN HỆ SỐ 2 HỆ SỐ 3 TKM GHI CHÚ
1 2 3 L1 L2 L1 L2
1 Trần Xuân An 7.0 7.0 7.0 7.0 7.0
2 Nguyễn Văn Độ 6.0 7.0 8.0 7.0 7.0
3 Đặng Minh Duy 8.0 8.0 7.0 8.0 7.8
4 Dương Văn Hậu 9.0 7.0 8.0 7.0 7.7
5 Trần Trung Hiếu 9.0 8.0 8.0 8.0 8.2
6 Nguyễn Minh Khang 9.0 8.0 7.0 7.5 7.8
7 Hà Trường Khánh 7.0 7.0 8.0 0.0 4.9
8 Trần Đăng Khoa 7.0 7.0 7.0 6.5 6.8
9 Phạm Bảo Ngọc 8.0 7.0 7.0 7.0 7.2
10 Nguyễn Minh Nhân 8.0 7.0 8.0 7.5 7.6
11 Phạm Sinh Nhật 9.0 7.0 7.0 6.5 7.3
12 Phạm Hoàng Nhiên 8.0 9.0 8.0 7.5 8.1
13 Huỳnh Tiến Phát 9.0 7.0 8.0 7.5 7.8
14 Nguyễn Hà Thanh Phong 8.0 7.0 7.0 6.5 7.1
15 Nguyễn Trung Phúc 6.0 7.0 6.0 6.5 6.4
16 Nguyễn Quốc Phục 8.0 8.0 8.0 7.0 7.7
17 Đường Hồng Quân 6.0 7.0 7.0 7.0 6.8
18 Nguyễn Hoàng Minh Quân 7.0 8.0 6.0 7.0 7.0
19 Võ Nhật Quang 8.0 8.0 8.0 6.5 7.5
20 Nguyễn Văn Sơn 8.0 8.0 8.0 7.0 7.7
21 Liên Minh Tài 6.0 8.0 7.0 7.0 7.0
22 Nguyễn Văn Tài 7.0 6.0 7.0 7.0 6.8
23 Vũ Tuấn Tài 7.0 6.0 7.0 6.5 6.6
24 Mai Đặng Tâm 7.0 7.0 7.0 7.5 7.2
25 Nguyễn Đăng Tân 7.0 8.0 8.0 7.0 7.4
26 Đinh Thành Tây 7.0 6.0 8.0 8.0 7.3
27 Đỗ Đinh Đức Thắng 7.0 8.0 7.0 7.0 7.2
28 Nguyễn Hoàng Thanh 7.0 8.0 7.0 8.0 7.6
29 Võ Lâm Hoàng Thịnh 7.0 6.0 6.0 6.5 6.4
30 Ung Trần Thuyên 7.0 8.0 7.0 7.5 7.4
31 Võ Minh Tới 7.0 8.0 7.0 7.5 7.4
32 Hồ Thiên Trang 8.0 7.0 8.0 8.0 7.8
33 Huỳnh Thanh Trong 8.0 7.0 8.0 7.5 7.6
34 Vũ Phương Trung 7.0 8.0 7.0 8.0 7.6
35 Phạm Nguyễn Minh Tuấn 6.0 8.0 7.0 6.0 6.7
36 Ngô Việt Tường 6.0 8.0 7.0 8.0 7.3