BẢNG ĐIỂM CHI TIẾT HỌC PHẦN
Năm học : 2016 – 2017 Lớp học CĐ9S2
Học kỳ : 2 Học phần SCBD Phân phối khí
STT Mã SV HỌ & TÊN HỆ SỐ 2 HỆ SỐ 3 TKM GHI CHÚ
1 2 3 4 L1 L2 L1 L2
1 15CDN1-044 Võ Nam Bình 7,00 9,00 8,00 8,00 8,50 8,10
2 15CDN1-045 Nguyễn Tuấn Cảnh 7,00 8,00 9,00 8,00 8,00 8,00
3 15CDN1-046 Lê Mạnh Cường 7,00 8,00 7,50 7,00 8,50 7,70
4 15CDN1-058 Dơ Wang Prong Đạo 8,00 8,00 9,00 8,00 8,50 8,30
5 15CDN1-060 Nguyễn Thành Định 9,00 8,00 9,00 9,00 8,50 8,70
6 15CDN1-048 Lê Quốc Dũng 9,00 8,50 9,00 9,00 8,50 8,80
7 15CDN1-049 Đặng Quốc Duy 8,00 8,00 8,00 8,00 8,50 8,10
8 15CDN1-050 Mạch Nguyễn Anh Hào 8,00 8,00 9,00 8,00 8,50 8,30
9 15CDN1-051 Đào Vũ Trung Hiếu 8,00 8,50 9,00 8,00 8,00 8,30
10 15CDN1-053 Đặng Khải Hoàn 7,00 7,50 8,00 7,50 8,00 7,60
11 15CDN1-052 Hoàng Xuân Hồng 7,00 8,50 8,00 8,00 8,50 8,00
12 15CDN1-204 Phàng Phúc Lợi 7,00 8,00 8,00 8,00 8,50 8,00
13 15CDN1-082 Thạch Lý Nam 8,00 8,00 8,00 9,00 8,50 8,30
14 15CDN1-059 Quảng Trọng Nghĩa 8,00 8,00 8,00 8,00 7,50 7,90
15 15CDN1-061 Nguyễn Hoàng Phi 6,00 7,00 8,00 8,00 8,00 7,50
16 15CDN1-064 Trương Quang Sáng 6,00 7,00 9,00 7,00 8,50 7,60
17 15CDN1-066 Trần Văn Tài 8,00 7,50 9,00 8,00 6,50 7,70
18 15CDN1-065 Trần Minh Tân 7,00 7,50 9,00 8,00 7,50 7,80
19 15CDN1-069 Phạm Chính Thiệu 7,00 6,00 8,00 8,00 8,00 7,50
20 15CDN1-070 Phạm Ngọc Tiến 8,00 6,50 9,00 9,00 7,50 8,00
21 15CDN1-072 Hồ Hiếu Trọng 7,00 6,00 9,00 8,00 8,50 7,80
22 15CDN1-073 Lê Bảo Trọng 7,00 7,00 8,00 7,00 8,50 7,60
23 15CDN1-075 Hoàng Công Trung 6,50 6,50 7,00 7,00 7,50 7,00
24 15CDN1-078 Nguyễn Thanh 7,00 6,00 8,00 7,00 8,00 7,30
25 15CDN1-076 Lê Anh Tuấn 6,50 7,00 8,00 8,00 7,00 7,30
26 15CDN1-077 Nguyễn Minh Tuấn 7,50 6,50 8,00 7,00 6,50 7,00
27 15CDN1-081 Đặng Văn Như Ý 7,00 6,50 8,00 8,00 8,00 7,50
28 15CDN1-080 Đinh Quốc Yên 7,50 6,50 9,00 8,00 8,00 7,80