Các môn học đào tạo: (tiếp theo)
| III |
Các môn học, mô đun tự chọn |
312 |
516 |
57 |
885 |
| MH 30 |
Soạn thảo văn bản |
27 |
15 |
3 |
45 |
| MĐ 31 |
Kế toán ngân hàng |
30 |
26 |
4 |
60 |
| MH 32 |
Toán kinh tế |
35 |
22 |
3 |
60 |
| MĐ 33 |
Marketing |
35 |
21 |
4 |
60 |
| MH 34 |
Thị trường chứng khoán |
30 |
26 |
4 |
60 |
| MĐ 35 |
Lập và phân tích dự án đầu tư |
30 |
26 |
4 |
60 |
| MH 36 |
Kế toán thương mại dịch vụ |
25 |
31 |
4 |
60 |
| MĐ 37 |
Kế toán thuế |
30 |
26 |
4 |
60 |
| MH 38 |
Kế toán doanh nghiệp xây lắp |
35 |
21 |
4 |
60 |
| MĐ 39 |
Sử dụng phần mềm KT |
35 |
21 |
4 |
60 |
| MH 40 |
Thực hành kế toán DNSX |
|
113 |
7 |
120 |
| MĐ 41 |
Thực hành kế toán DNTM |
|
84 |
6 |
90 |
| MH 42 |
Thực hành kế toán thuế |
|
84 |
6 |
90 |
| Tổng thời gian thực học |
1275 |
2288 |
187 |
3750 |
|