Danh mục 13 môn nghề tự chọn, thời gian và phân bố thời gian:
| Mã MH/MĐ | Tên môn học, mô đun tự chọn | Thời gian đào tạo (giờ) | |||
| Tổng số |
Trong đó | ||||
| Lý thuyết |
Thực hành |
Kiểm tra |
|||
| MH 32 | Kinh tế vĩ mô | 60 | 30 | 26 | 4 |
| MH 33 | Luật kinh tế | 60 | 35 | 21 | 4 |
| MH 34 | Lý thuyết tiền tệ – tín dụng | 60 | 30 | 26 | 4 |
| MH 35 | Điều tra kinh tế – kỹ thuật vận tải ô tô | 60 | 30 | 26 | 4 |
| MH 36 | Kế toán doanh nghiệp | 90 | 30 | 54 | 6 |
| MH 37 | Thư ký văn phòng | 45 | 20 | 22 | 3 |
| MH 38 | Bảo vệ môi trường giao thông vận tải | 30 | 20 | 8 | 2 |
| MH 39 | Bảo hiểm trong giao thông vận tải | 30 | 16 | 12 | 2 |
| MH 40 | Vận tải đa phương thức | 45 | 25 | 17 | 3 |
| MH 41 |
Chiến lược và kế hoạch phát triển
doanh nghiệp
|
75 | 40 | 30 | 5 |
| MH 42 | Logistics | 45 | 25 | 17 | 3 |
| MH 43 | Thương vụ vận tải ô tô | 60 | 30 | 26 | 4 |
| MH 44 | Tin học ứng dụng trong quản l ý kinh doanh vận tải đường bộ |
75 | 25 | 45 | 5 |
| Tổng cộng | 735 | 356 | 330 | 49 | |




